MTM Hydro PF22 Stainless Steel Filter là phụ kiện thay thế/ nâng cấp lõi lọc tiêu chuẩn cho bình phun bọt tuyết cầm tay MTM PF22.2 Foam Cannon. Với cấu tạo 100% inox không gỉ, sản phẩm giúp cải thiện khả năng tạo bọt siêu mịn, ổn định và đồng đều trong quá trình rửa xe, đặc biệt hiệu quả khi sử dụng dung dịch bọt tuyết chất lượng cao như CARPRO Lift hay IRONX Snow Soap.
Khi kết hợp với xà bông tạo bọt không chạm CARPRO Lift, găng rửa microfiber và máy rửa xe áp lực cao như KRANZLE HD 10/122 TS, lõi lọc inox giúp tạo ra lớp bọt tuyết phủ dày, bám lâu – lý tưởng để:
Khi vận hành bình phun bọt tuyết cầm tay như MTM PF22.2 trong môi trường dịch vụ chuyên nghiệp – mỗi chi tiết nhỏ đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và chi phí vận hành.
Tiêu chí | MTM PF22 Stainless Steel Filter – Chính hãng Italy | Lõi lọc giá rẻ không rõ nguồn gốc |
---|---|---|
Chất lượng vật liệu | Inox 304 cao cấp, chống gỉ tuyệt đối | Lưới thép thường, dễ oxy hóa, nhanh hỏng |
Hiệu suất tạo bọt | Dày, đều, ổn định – tiết kiệm xà bông | Lúc có lúc không, hao dung dịch, bọt yếu |
Độ bền | 2–3 năm sử dụng liên tục | 3–6 tháng, dễ tắc, cần thay thường xuyên |
Mất thời gian bảo trì | Gần như không – thợ yên tâm sử dụng | Thường xuyên tháo lắp, tắc bọt gây gián đoạn |
Tác động đến dịch vụ | Bọt dày, bám đều → tăng chất lượng rửa | Bọt loãng, không đều → khách không hài lòng |
Phù hợp hóa chất cao cấp | Hoạt động tối ưu với dung dịch như CARPRO | Không trộn đều → lãng phí xà bông, giảm hiệu quả |
Chi phí cơ hội | Nâng hiệu suất, giảm thời gian mỗi xe | Mỗi lần tắc là mất lượt rửa, giảm doanh thu |
Trải nghiệm thợ | Thoải mái, không phải sửa chữa lặt vặt | Bực bội, phải ngừng việc, năng suất giảm |
👉 Đầu tư lõi lọc chính hãng MTM Hydro từ Ý là lựa chọn đáng giá và dài hạn, giúp:
Tiêu chí | MTM PF22 Stainless Steel Filter (Chính hãng Ý) | Lõi lọc giá rẻ, không rõ nguồn gốc |
---|---|---|
Giá mua ban đầu | ~250.000–400.000đ/lõi | 8.000–30.000đ/lõi |
Tuổi thọ trung bình | 18–36 tháng | 2–6 tháng |
Chi phí thay thế/năm | 1 lần (~500.000đ) | 3–4 lần (~400.000đ) |
Tần suất tắc bọt | Rất hiếm (ổn định) | 1–2 lần/tuần |
Chi phí thời gian xử lý lỗi/tắc | Gần như bằng 0 | ~10–15 phút/lần x 2 lần/tuần (~20–30 giờ/năm) |
Rủi ro làm gián đoạn dịch vụ | Không đáng kể | Cao – mất lượt xe, giảm doanh thu |
Chi phí cơ hội bị mất (ước tính) | Không có | 2–3 xe/tháng x 300k = 7–9 triệu/năm |
Chất lượng tạo bọt | Dày, bám tốt, ổn định | Lúc dày lúc loãng, bọt dễ hụt |
Hiệu suất hóa chất | Hòa trộn tốt, tiết kiệm dung dịch (~20% tiết kiệm) | Hao xà bông, pha không đều |
Trải nghiệm khách hàng | Chuyên nghiệp, nhất quán | Không ổn định, dễ mất thiện cảm |
Tổng chi phí thực tế sau 1 năm | ~500.000đ | ~7–10 triệu (chi phí ẩn + cơ hội) |
Reviews
There are no reviews yet.